越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“từng chút một” (1)
từng chút một

英语
副little by little
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
I study Vietnamese little by little.
相关词“từng chút một” (0)
未找到相关词。
短语“từng chút một” (1)
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
I study Vietnamese little by little.
